Tính BMI online Body Mass Index- Công thức tính chỉ số khối cơ thể

Công thức tính BMI online giúp bạn bớt phải tính toán, chỉ cần nhập chiều cao và cân nặng công thức sẽ tự tính toán và đưa ra kết quả cho bạn. Bạn có thể tìm hiểu về ý nghĩa của BMI với thông tin dưới đây.

Công thức tính BMI online Người lớn mặc định cho người châu Á

Chỉ số BMI là gì 

BMI là viết tắt của Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể). Công thức tính BMI như sau:

BMI = cân nặng (kg) / (chiều cao (m))^2

Trong đó:

  • Cân nặng được tính bằng đơn vị kilogram (kg).
  • Chiều cao được tính bằng đơn vị mét (m).

Ví dụ: Nếu bạn nặng 70 kg và cao 1.75 m, thì BMI của bạn sẽ là:

BMI = 70 / (1.75)^2 = 22.86

File excel tính BMI. Bạn có thể tải file về để phục vụ cho công việc nhé ! 

TTN-Chỉ số BMI Online
TTN-Chỉ số BMI Online

Chỉ số BMI được sử dụng để đánh giá mức độ cân nặng của một người. Các giá trị BMI được phân loại như sau:

  • Dưới 18.5: Gầy
  • Từ 18.5 đến 24.9: Bình thường
  • Từ 25 đến 29.9: Hơi béo
  • Từ 30 đến 34.9: Béo phì độ 1
  • Từ 35 đến 39.9: Béo phì độ 2
  • Trên 40: Béo phì độ 3 (nguy hiểm)

Chỉ số BMI khác nhau giữa người châu á và châu âu như thế nào

Về đơn vị tính 

Chỉ số BMI ở Việt Nay hay người châu Á tính theo hệ MÉT

Công thức tính chỉ số BMI: BMI = kg/m².

BMI được tính bằng cách chia trọng lượng kilogram (kg) cho bình phương chiều cao theo mét (m²) của họ.

Nếu đo chiều cao bằng cen-ti-met (cm), chia cho 100 để đổi đơn vị từ cm sang mét.

Ví dụ: Cân nặng 68 kg, chiều cao 165 cm (= 1,65 m).

Tính BMI: 68 ÷ (1,65)^2 = 24,98.

  • Tính theo hệ INCH thường được sử dụng ở châu Âu và Mỹ

Khi sử dụng đơn vị đo lường Anh, công thức là: BMI = lbs x 703 / in^2.

Nghĩa là: Nhân trọng lượng của một người theo đơn vị pound (lbs) với 703. Sau đó chia cho bình phương chiều cao tính bằng inch  (in^2).

Ví dụ: Cân nặng 150 lbs, chiều cao = 5’5″ (65″).

Tính BMI: [150 ÷ ​​(65)^2] x 703 = 24,96.

  • Phân độ chỉ số khối

Bảng đánh giá theo chuẩn của Tổ chức Y tế thế giới(WHO) và dành riêng cho người châu Á ( IDI&WPRO):

Phân độ WHO (BMI) Asia-Pacific (BMI)
Cân nặng thấp (gầy) <18.5 <18.5
 Bình thường 18.5–24.9 18.5–22.9
 Thừa cân  25 23
Tiền béo phì 25-29.9 23-24.9
Béo phì độ I 30 – 34.9 25 – 29.9
Béo phì độ II 35 – 39.9 30
Béo phì độ III 40 40

Abbreviations: WHO, World Health Organization; BMI, body mass index.

Sự khác nhau giữa chỉ số BMI của Nam và Nữ như thế nào

Chỉ số khối cơ thể (BMI) được tính toán theo cùng một công thức cho cả nam và nữ: BMI = Cân nặng (kg) / (Chiều cao (m))².  Tuy nhiên, sự khác biệt về thành phần cơ thể và phân bố mỡ giữa nam và nữ có thể ảnh hưởng đến việc diễn giải chỉ số BMI. Dưới đây là một số điểm khác biệt chính:

1. Thành phần cơ thể

  • Nam giới: Thường có tỷ lệ cơ bắp cao hơn và ít mỡ cơ thể hơn so với nữ giới. Do cơ bắp nặng hơn mỡ, nam giới có thể có chỉ số BMI cao hơn nhưng vẫn khỏe mạnh và không bị béo phì.
  • Nữ giới: Thường có tỷ lệ mỡ cơ thể cao hơn so với nam giới. Điều này là do vai trò sinh học của phụ nữ trong việc lưu trữ năng lượng để chuẩn bị cho quá trình mang thai và cho con bú.

2. Phân bố mỡ

  • Nam giới: Mỡ thường tập trung ở vùng bụng (mỡ nội tạng), dẫn đến hình dáng cơ thể hình táo. Mỡ nội tạng có liên quan chặt chẽ với các nguy cơ về sức khỏe như bệnh tim mạch và tiểu đường.
  • Nữ giới: Mỡ thường tập trung ở vùng hông và đùi (mỡ dưới da), dẫn đến hình dáng cơ thể hình quả lê. Mỡ dưới da ít nguy hiểm hơn mỡ nội tạng nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nếu tỷ lệ mỡ quá cao.

3. Giải thích BMI và sức khỏe

  • Nam giới: Chỉ số BMI có thể ít phản ánh chính xác nguy cơ sức khỏe do tỷ lệ cơ bắp cao. Nam giới vận động viên có thể có BMI cao mà không bị thừa cân hay béo phì.
  • Nữ giới: Chỉ số BMI thường phản ánh chính xác hơn tình trạng mỡ cơ thể. Tuy nhiên, phụ nữ có thể có chỉ số BMI trong phạm vi bình thường nhưng vẫn có tỷ lệ mỡ cơ thể cao, điều này đôi khi được gọi là “gầy béo”.

4. Khuyến nghị BMI

  • Cả nam và nữ đều được khuyến nghị theo dõi chỉ số BMI để đánh giá tình trạng cơ thể, nhưng nên kết hợp với các phép đo khác như vòng eo, tỷ lệ mỡ cơ thể, và kiểm tra sức khỏe tổng quát để có cái nhìn chính xác hơn về tình trạng sức khỏe.

5. Phân loại theo WHO

  • BMI < 18.5: Thiếu cân
  • 18.5 ≤ BMI < 24.9: Bình thường
  • 25 ≤ BMI < 29.9: Thừa cân
  • BMI ≥ 30: Béo phì

Sự khác nhau giữa chỉ số BMI của trẻ em và người lớn như thế nào ? 

Chỉ số khối cơ thể (BMI) là một chỉ số dùng để đánh giá tình trạng cơ thể của một người dựa trên cân nặng và chiều cao. Tuy nhiên, cách tính toán và đánh giá chỉ số BMI của trẻ em và người lớn có sự khác biệt nhất định do các yếu tố phát triển và sự thay đổi về sinh lý.

BMI của Người Lớn

  • Công thức tính BMI = Cân nặng (kg) / (Chiều cao (m))²
  • Phân loại: Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), BMI của người lớn được phân loại như sau:
    • Thiếu cân: BMI < 18.5
    • Bình thường: 18.5 ≤ BMI < 24.9
    • Thừa cân: 25 ≤ BMI < 29.9
    • Béo phì: BMI ≥ 30

Ở người lớn, chỉ số BMI được sử dụng một cách trực tiếp để đánh giá tình trạng cơ thể mà không cần điều chỉnh theo tuổi hay giới tính.

BMI của Trẻ Em

  • Công thức tính: BMI = Cân nặng (kg) / (Chiều cao (m))² (công thức giống như người lớn)
  • Phân loại: Đối với trẻ em và thanh thiếu niên từ 2 đến 20 tuổi, BMI không được đánh giá trực tiếp mà được so sánh với bảng tham chiếu theo độ tuổi và giới tính, tạo ra các percentile (phân vị) để xác định tình trạng cơ thể.
    • Thiếu cân: BMI dưới phân vị thứ 5
    • Bình thường: BMI từ phân vị thứ 5 đến phân vị thứ 85
    • Thừa cân: BMI từ phân vị thứ 85 đến phân vị thứ 95
    • Béo phì: BMI trên phân vị thứ 95

Sự khác biệt chính

  1. Phân loại theo tuổi và giới tính:
    • Người lớn: Phân loại BMI không thay đổi theo tuổi và giới tính.
    • Trẻ em: Phân loại BMI phải điều chỉnh theo tuổi và giới tính vì trẻ em đang trong giai đoạn phát triển, và sự tăng trưởng về cân nặng và chiều cao không đồng đều.
  2. Sử dụng phân vị:
    • Người lớn: Sử dụng ngưỡng cố định để phân loại tình trạng cơ thể.
    • Trẻ em: Sử dụng phân vị (percentiles) dựa trên biểu đồ tăng trưởng tiêu chuẩn để đánh giá.

Lý do cho sự khác biệt này

  • Phát triển cơ thể: Trẻ em đang trong giai đoạn phát triển, tỷ lệ mỡ cơ thể thay đổi theo tuổi và giới tính, do đó cần có sự điều chỉnh để đánh giá chính xác tình trạng cơ thể.
  • Tăng trưởng không đồng đều: Các giai đoạn phát triển khác nhau ở trẻ em, đặc biệt là ở giai đoạn dậy thì, ảnh hưởng lớn đến cân nặng và chiều cao, do đó cần sử dụng bảng tham chiếu phù hợp.

Kết luận

Chỉ số BMI của người lớn và trẻ em đều quan trọng để đánh giá tình trạng cơ thể và phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe, nhưng cách tính và phân loại khác nhau để phản ánh đúng sự khác biệt về sinh lý và phát triển giữa hai nhóm đối tượng này.

Bạn có thể sử dụng công thức tính dưới đây để tính xem chỉ số BMI cho con bạn.

Nguồn tham khảo về BMI 

Một số nguồn nghiên cứu về chỉ số khối cơ thể (BMI) và các phân loại liên quan đến BMI ở người lớn và trẻ em:

  1. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
  2. Centers for Disease Control and Prevention (CDC)
    • “About Child & Teen BMI.” Centers for Disease Control and Prevention.
    • Link: CDC Child and Teen BMI
    • “Defining Adult Overweight and Obesity.” Centers for Disease Control and Prevention.
    • Link: CDC Adult BMI
  3. Mayo Clinic
  4. Harvard T.H. Chan School of Public Health
    • “The Nutrition Source – Measuring Obesity.” Harvard T.H. Chan School of Public Health.
    • Link: Harvard Measuring Obesity
  5. National Institutes of Health (NIH)
    • “Calculate Your Body Mass Index.” National Heart, Lung, and Blood Institute (NHLBI).
    • Link: NIH BMI Calculator

Những nguồn trên cung cấp các thông tin chi tiết và cập nhật về chỉ số BMI, cách tính toán, và phân loại theo các tiêu chuẩn quốc tế cũng như tại Hoa Kỳ. Chúng cũng giải thích sự khác biệt giữa chỉ số BMI cho người lớn và trẻ em, cùng với các biểu đồ và công cụ tính toán hữu ích.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *